Hành hung là gì? Quy định và trách nhiệm pháp lý khi cung cấp thông tin sai sự thật

Một vụ việc gây nhiều tranh luận pháp lý liên quan đến phát ngôn trên mạng xã hội về việc bị “hành hung” tại trụ sở cơ quan công an đã đặt ra câu hỏi: pháp luật Việt Nam hiểu thế nào về hành vi hành hung và việc đưa thông tin không chính xác có thể dẫn đến hậu quả pháp lý ra sao?

1. Hành hung được hiểu như thế nào dưới góc độ pháp lý?

Theo phân tích của Luật sư Nguyễn Ngô Quang Nhật – Đoàn Luật sư TP.HCM, hiện nay pháp luật Việt Nam không đưa ra định nghĩa chính thức về khái niệm “hành hung”.

Theo từ điển tiếng Việt, từ “hành hung” có nghĩa làm những điều thô bạo, xâm phạm một cách trái phép đến người khác như đánh đập, phá phách, làm dữ…

Mặc dù không được định nghĩa cụ thể trong văn bản luật, thuật ngữ này vẫn được sử dụng trong một số quy định của Bộ luật Hình sự 2015, đặc biệt trong các tình tiết như “hành hung để tẩu thoát” đối với các tội:

  • Cướp giật tài sản

  • Công nhiên chiếm đoạt tài sản

  • Trộm cắp tài sản

Theo hướng dẫn tại Thông tư liên tịch số 02 của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao – Bộ Công an – Bộ Tư pháp, hành vi “hành hung để tẩu thoát” có thể bao gồm các hành động như đánh, chém, bắn, xô ngã hoặc sử dụng vũ lực nhằm chống lại người khác.

Như vậy, về bản chất pháp lý, hành hung thường được hiểu là hành vi dùng vũ lực hoặc cố ý xâm phạm thân thể, sức khỏe của người khác.

2. Phân biệt hành hung với tranh cãi hoặc xung đột lời nói

Trong thực tiễn đời sống, nhiều người có xu hướng sử dụng từ “hành hung” để mô tả các tình huống căng thẳng, to tiếng hoặc đe dọa bằng lời nói. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi tranh cãi đều được xem là hành hung.

Việc xác định có hay không hành vi hành hung cần căn cứ vào:

  • Có sử dụng vũ lực thực tế hay không;

  • Có hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe;

  • Mức độ tác động đến thân thể của người bị cho là nạn nhân;

  • Chứng cứ khách quan như video, lời khai, tài liệu điều tra.

Do đó, việc chỉ xảy ra tranh luận hoặc lời nói căng thẳng giữa các bên thông thường không đủ căn cứ pháp lý để xác định là hành hung.

3. Trách nhiệm pháp lý khi cung cấp thông tin sai sự thật

Một vấn đề pháp lý quan trọng phát sinh là việc cá nhân công bố thông tin trên mạng xã hội về việc mình bị hành hung trong khi cơ quan chức năng xác định sự việc không xảy ra.

Trong trường hợp này, hậu quả pháp lý có thể được xem xét theo nhiều mức độ:

(1) Xử phạt vi phạm hành chính

Nếu thông tin được xác định là sai sự thật nhưng chưa gây hậu quả nghiêm trọng, người cung cấp thông tin có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật trên môi trường mạng.

(2) Trách nhiệm hình sự

Chỉ khi có đủ căn cứ chứng minh người đưa thông tin:

  • Biết rõ thông tin là sai sự thật;

  • Cố ý bịa đặt hoặc lan truyền nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại cho người khác

thì mới có thể xem xét dấu hiệu của tội vu khống theo quy định của Bộ luật Hình sự.

(3) Trách nhiệm dân sự

Ngoài ra, cá nhân bị ảnh hưởng còn có quyền:

  • Yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai;

  • Khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại do xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín.

4. Ý nghĩa pháp lý của việc sử dụng thuật ngữ trên mạng xã hội

Từ góc độ pháp lý, việc sử dụng các thuật ngữ mang tính buộc tội như “hành hung”, “đánh người”, “xâm hại”… trên không gian mạng cần được cân nhắc thận trọng.

Việc hiểu sai khái niệm pháp lý hoặc sử dụng ngôn từ thiếu chính xác trong trạng thái cảm xúc có thể dẫn đến:

  • Tranh chấp pháp lý phát sinh;

  • Trách nhiệm hành chính hoặc dân sự;

  • Thậm chí nguy cơ bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.

Do đó, cá nhân khi phát ngôn công khai cần bảo đảm thông tin được kiểm chứng và phù hợp với bản chất sự việc khách quan.

Đọc bài viết trên báo Tuổi Trẻ: Tại đây

Leave Comments

0986698988; 0932589699
0879060111